DANH SÁCH VẬN ĐỘNG VIÊN

Chọn đơn vị:
Số đeoVận động viên namNăm sinhVận động viên nữNăm sinhNội dung đăng ký
* FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
11  Trần Thị Mai Anh2009S323, S324, S325, S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422, QX2F, QX2V, QX25
12  Trần Thị Minh Anh2009S323, S324, S325, S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422, QX2Q, QX2F, QX25
13  Đặng Thị Khánh Ngọc2007S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422
15  Trần Nhã Kỳ2010S323, S324, S325, S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422, QX2Q, QX2V, QX25
16  Phùng Thuý Quỳnh2009S323, S324, S325, S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422
18  Hoàng Ngọc Bảo Thy2008S425, QX2W, QX2T, QX25
19Trương Hữu Thành1987Vũ Hồng Trang1986D625, D723, HY25, HY2T, HY2Q
* Trung tâm huấn luyện kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
20Nguyễn Vũ Thanh Duy1985Nguyễn Thị Xuân Hoà1975D71R, D72T, HY1R, HY2T, HY15, HY25
21Trần Quang Minh Huy2001Lê Ngọc Bảo Ngân2002D612, D61C, D61R, D61S
22  Lê Bảo Trân2010S31C, S31R, S31J, S31S, S412
23  Ngô Bùi Tú Uyên2008S41R, QX1R, QX15
* Sở Văn hóa Thể thao Hà Nội
26Nguyễn Trung Thực1990Thạch Ngọc Anh1990HY25, HY2T, HY2Q
27Lê Hoàng Sơn2004Nguyễn Ngô Xuân Nhi2005D625, HY25, HY2W, HY2V
28Nguyễn Quốc Bảo2005Trần Hoàng Minh Châu2007D525, D625, HY25, HY2T, HY2F
29Nguyễn Tuấn An2005Hoàng Phương Anh2006D515, D615, HY15, HY1R
30Trần Tuấn Kiệt2003Trần Lương Diễm Quỳnh2006D525, D625, HY25
31Phạm Hoàng Việt2006Nguyễn Đặng Yến Nhi2006D515, D514, D615, HY15
32Nguyễn Duy Anh2004Lê Anh Phương2006D515, D514, D612, D61C, D61R, D61J, D61S, D61P, HY15
33Nguyễn Trung Kiên1997Phạm Hồng Anh1998HY15
34Nguyễn Quang Huy1996Trần Thị Hương Giang1996D612, D61C, D61R, D61S, D61P, HY15, HY1P
35Vũ Hoàng Anh Minh1998Nguyễn Trường Xuân1998HY25
36Nguyễn Hữu Duy Anh2022Nguyễn Thuỳ Linh2002HY15, HY1R, HY1P
37Nguyễn Thanh Tùng2003Nguyễn Hồng Anh2005D515, D61C, D61R, D61J, D61S, D61P, HY15, HY1J, HY1S
39Đỗ Hải Thành2003Nguyễn Thị Quỳnh Nga2005D522, D51S
40Lê Hoàng Bảo Thiên2007Nguyễn Bảo Trâm Anh2008D412, D41C, D41R
41Nguyễn Đức Minh2007Trần Nguyễn Diệu Linh2007D412, D41C, D41R, D512, D51C, D51R, D51J, D51S
42Trần Bảo Duy2006Lê Ngọc Tường Vy2006D51C, D51R, D51J, D51S, D612
43Hoàng Gia Bảo2006Hoàng Gia Linh2006D515, D525, D61C, D62W, D61R, D61J, D61S, D61P, HY15, HY25, HY2W, HY2V
44Trần Hạo Nam2010Nguyễn Hoàng Minh Anh2009D312, D41C, D41R
* Trung Tâm Đào Tạo , Thi Đấu Thể Thao Và Nghệ Thuật Tỉnh Cao Bằng
45  Phạm Phương Anh2009S31C, S31J, S31S, S41P, S31P, S312, S41C, S41S
46  Phạm Minh Châu2009S31P
47Phạm Anh Tuấn1981Sầm Thị Lan Hương1975D712, D71R, D812, D81C, D81R, DT1C, DT1R, DT1S
48  Nguyễn Hoàng Lan2007S41C, S41R, S41J, S41S, S41P, S412, QX1S, QX1P, QX15
49  Phan Trà My2007QX1C, QX1R, QX15
50  Đỗ Phương Vy2007S41C, S41R, S41J, S41S, S41P, S412, QX15, QX1C, QX1R
51  Dương Thị Hòa Lâm2007S41C, S41R, S41J, S41S, S41P, S412, QX15, S31P, QX1S, QX1P
52  Đàm Hiểu Ngân2009S31P
53  Phan Hoài Anh2009S31C, S31R, S31S, S312, QX15, S31P, S41C, S41R, S41S, QX1J
* Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT TP Hồ Chí Minh
54Hoàng Tiến Mạnh2004Văn Quỳnh Phương2007HY25, HY2W, HY2Q, D525
55Võ Hoàng Phúc2005Nguyễn Quế Khanh2006HY25, HY2T, HY2F, D525, D523, D625
56Trần Công Minh2005Đặng Ngọc Minh Châu2007HY25, HY2W, HY2Q, D525, D523
57Nguyễn Anh Đức2008Ngô Hương Nhi2009HX15, HX25, HX2W, D512, D523, D522, D412
58Trần Bảo Minh2008Nguyễn Hà Vy2009HX15, D515, D514
59Nguyễn Việt Quang2004Lê Phương Anh2006HY15, HY1C, HY1R, D612, D515
60Phạm Minh Thanh2010Nguyễn Linh Anh2010D312, D412, D31C, D31R
61Chu Nguyên Khôi2007Đào Lan Phương2007HX25, HX2W, HX2F, D523, D522
62Trương Tuấn Phong2003Nguyễn Ngọc Phúc Nhi2004HY15, HY1P, D515, D514, D612, HY1S, D61C, D61R, D61J, D61S, D61P
63Trần Trọng Khôi2007Trịnh Lâm Tâm Như2005HY15, HY1C, HY1S, D512, D51C, D51R, D51J, D51S, D612, D61C, D61R, D61J, D61S, D61P
* Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
64Ngô Đức Tiến1900Trần Thị Bích Hồi1974D812, D822, D81C, D82W, D81R, D82T
65Hoàng Kỳ2010Cao Thanh Trúc2010D312, D31C, D31R
67Nguyễn Xuân Hiệp1976Nguyễn Thúy Hà1978D812, D81C, D82W, D81R
68Đào Thái Dương2005Nguyễn Trần Khánh Linh2007D515, D514, D61C, D61R, D61S
69Lê Vũ Cường1962Nguyễn Đan Thị Chi Mai1962D812, D81C, D81R, DT1C, DT1R
70Hoàng Đức Tuấn1992Đỗ Phương Uyên2004D615, HY15
* Trung tâm VH - TT và Thể thao Q. Cầu Giấy
71  Nguyễn Quỳnh Anh2007S42W, S42T, S42Q, S42F, S42V, S422
73  Phạm Bảo Trâm2009S425, S323, S324, S325
75  Phạm Hà Anh2009S323
* Sở VHTT TP. Đà Nẵng
76Trần Lâm1969Nguyễn Thị Ngọc Lành1968D812, D81C, D81R, DT1C, DT1R
77Nguyễn Thi1968Nguyễn Thị Bỉnh1968D822, D82W, D82T, DT2W, DT2T
78  Lê Quỳnh Như2009S31J, S31S, S312, S323, S324, S325, QX2T, QX2Q, QX25
79  Tạ Liên Giang2008S41C, S41R, S41J, S41S, S425, QX2W, QX2F, QX25
80  Phạm Tường Ngân2009S31C, S31R, S31J, QX2Q, QX2F, QX25, S323, S324, S325
81  Phan Cao Diệu Ngọc2007S42W, S42T, S42V, S422, QX2W, QX2V, QX25
* CK Team
82  Bùi Vũ Hiền Anh2008S41C, S41R, S41J, S41S, S41P, QX1J, QX1P, QX15
83  Vũ Quỳnh Mai2009S31C, S31S, S41C, S41S
84Đỗ Hải Thành2003Nguyễn Ngọc Thanh My2005D512, D51C, D51R
* Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Lâm Đồng
85Nguyễn Khắc Tuyến1998Nguyễn Hoàng Anh1996HY15, HY1S, HY1C
86Thái Trung Kiên1991Hoàng Huệ Phương1989D615, HY15, HY1S, HY1C
* Sở Văn Hóa và Thể Thao Tỉnh Quảng Ninh
87Nguyễn Thành Trung1960Nguyễn Thị Thu Hương1974D81R, DT1R, D71R
88  Phạm Nguyễn Gia Linh2009S31C, S31R, S31S, S41R, S41S, S312
89Vy Hải Dũng2007Phạm Trần Diệu Linh2009D41C, D41R, D412
90Vy Hải Dũng2007Nguyễn Đức Thanh Hằng2007D512, D51C, D51J, D61S
91Vũ Nguyên Huy2006Nguyễn Đức Thanh Hằng2007D51R, D51S
* SỞ VHTT&DL TỈNH GIA LAI
93Nguyễn Đình Tư1951Nguyễn Thị Phú Tài1968D812, D81C, D81R, D922, D92W, D92T
94Trần Nam Dũng1983Lê Phương Thảo2008D625, HY25
* Trần Tú Diamond
95Nguyễn Khắc Tuyến1998Nguyễn Hoàng Anh1996D612, D61C, D61R, D61S, D61J
* Dancesport Quận Kiến An
96Đặng Minh Sơn2009Hoàng Ngọc Anh2010D312, D412
97Đặng Minh Sơn2009Nguyễn Hà Vân2010D31C, D31R
* Sở VHTTDL Đồng Nai
98Nguyễn Văn Danh1968Nguyễn Thị Phương Anh1969D712, D71R, D812, D81C, D81R
* Trường THCS An Thượng - Hải Dương
99  Phùng Thuý Quỳnh2009QX2W, QX2V, QX25
* Sở Văn hoá TT&DL tỉnh Thái Bình
101  Trang,Nhi,Anh,Linh,Nhi,Linh,Anh,Anh ,AnhXGX1C
102  Trang,Linh,Diễm,Anh,Anh,Linh,Linh,Châu,Ly, Anh,Lin...XGX1C
103  Anh,Thư,Thuỷ,Khánh,Chi,My,Hân,Hưng,Linh,Châu,LyXGX1C
104  Bùi Gia Khánh Huyền2009S312, QX1C, QX15
105  Đỗ Tuyết Chi2009S31C, S31R
106  Phạm Thị Anh Thư2010S31C, S31R, S312
107  Trang, Nhi, Anh, Nhi, Linh,Linh,Hưng,Anh, Anh,Diễm...XGX1C
108Mai Việt Hoàng2003Ngô Thị Thu Hiền1986D612, D61C, D61R
109  Nguyễn Khánh Linh Nhi2010S31C, S31R, S312
110  Trần Yến Bảo Nhi2010S31C, S31R, S31J, S312
111  Cao Nguyễn Gia Khánh2009S31C, S31R, S31J, S31S, S312
112Đào Thế Anh2008Phan Trà My2007D412, D41C, D41R, D512, D51C, D51R, D51S
113  Bùi Huyền Trang2009S31C, S31R, S312
114  Đặng Thị Quỳnh Anh2010S31C, S31R, S31S, S312
115  Phạm Đàm Diệu Linh2010S31C, S31R, S312
117  Đặng Hoàng Gia Hân2010S41C, S31C, S31R, S312, QX1S, QX15
118  Phạm Thị Phương Anh2007S41C, S41R, S41S, S412, QX1C, QX1R, QX15
119  Lê Huyền Trang2007S41C, S41R, S41J, S412, QX1C, QX15
120  Lê Ngọc Phương Linh2009S31C, S31R, S31J, S31S, S312, QX1S, QX15
121  Trần Quỳnh Anh2009S31C, S31R, S31J, S31S, S312
122  Vũ Đặng Tú Anh2009S41C, S41R, S412, S31C
123Nguyễn Đức Tùng Lâm1994Nguyễn Thị Ninh Ngọc1997D615, HY15, HY1R, HY1P
* THCS Đô thị Việt Hưng
124  Trần Trà My2010S31C, S31R, S31S, S312, S41C, S41R, S41S
* Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring
125  Đàm Nguyễn Xuân Duyên2009S31C, S31R, S31S, S312, S41C, S41R, S41S, S412
* Sở VHTTDL Tỉnh Thái Nguyên
126Nguyễn Nguyên Kiệt2003Nguyễn Phương Trang Anh2005D512, D51C, D51R, D51J, D51S, HY15, HY1C, HY1S
127Nguyễn Khôi Nguyên2004Dương Mai Lan2005D512, D51C, D51R, D51J, D51S, HY15, HY1C, HY1R
128Nguyễn Cảnh Thắng2009Nguyễn Tú Phương2010D312, HX15, D412, D41C, D31C, D31R, HX1C, HX1R
129Nguyễn Cảnh Toàn2009Nguyễn Thu Hà2010D312, HX15, D31C, D31R, D412, D41C, D41R, HX1C, HX1R, HX1J
130  Đàm Thùy Linh2007QX1C, QX15, S41C, S41J, S412, QX1S
131  Nguyễn Lâm Huyền Anh2007S412, QX1R, QX1S, QX15, S41R, S41P
* Trung tâm Huấn luyện TDTT tỉnh Bình Dương
132Nguyễn Minh Tài1983Đặng Ngọc Phượng1982D713, D723, D712, D722
133Nguyễn Minh Tài1983Trần Thị Ngọc Lý1962DT1C, DT1R, DT1J, DT1S
134Võ Văn Trung1975Đặng Ngọc Phượng1982D81C, D81R, DT1C, DT1R
135Nguyễn Van Long1972Đặng Ngọc Phượng1982D82W, D82T, DT2W, DT2T, DT1J, DT1S
136Phạm Văn Minh Trí2007Lý Vân Dung2007HX25, HX2W, HX2T
* Trung tâm HL và TĐ TDTT tỉnh Tây Ninh
137  Phạm Hà Anh2009QX2T, QX25, QX2Q
138Triệu Phan Việt2005Lê Quỳnh Trang2008D522, HY25, HY2W, HY2T
139  Đỗ Nguyễn Minh Hạnh2009S31C, S31R, S31J, S31S, S31P, S312
140  Bùi Thiên An2009S324, S325, S425, QX2W, QX2V, QX25
141  Lê Hồng Anh2008S41C, S41R, S41J, S41S, S41P, S412, QX1R, QX1S, QX15
142Phùng Gia Bảo2008Phạm Bảo Anh2008HX25, HX2W, D522, HX2V
143  Nguyễn Quỳnh Anh2007QX2W, QX2T, QX25
146  Phạm Bảo Trâm2009QX2T, QX2V, QX25
* THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT
147Nguyễn Minh Tài1983Đỗ Thị Minh Tân1960DT2W
148Nguyễn Văn Tài1982Huỳnh Thị Hồng Xuyến1984D72W, D71R, D72T
149Võ Văn Trung1975Trần Thị Ngọc Lý1962D82W, D82T, DT2T, DT1S, D713, D723, D712, D722, DT1J
150Nguyễn Văn Long1972Đinh Kim Thoa1960D82W, D82T, D92W, D92T, D713, D72W, D72T
151Trương Thanh Hoàng1960Huỳnh Thị Hồng Xuyến1984DT1C, DT2W, DT1R, DT2T, DT1S, D713, D723, D712, D722, DT1J
* Sagadance
152Trần Quốc Tú1984Phạm Thanh Kim Phượng1982D72W
* Sở VHTT và DL Tây Ninh
153Trần Trọng Nghĩa1967Vũ Bích Oanh1955D922, D92W, DT23
154Trịnh Năng Hòa1957Dương Thị Bạch Tuyết1963D922, D92W, D92T, DT24, DT23
155Trịnh Năng Hòa1957Vũ Bích Oanh1955DT2T
157Tuấn Xuân Tiến1963Nguyễn Thị Thu Thủy1960D822, D922, D92W, D92T
158Đặng Việt1985Trần Việt Phương1973DT24, DT23
159Phạm Khắc Hiếu1982Tạ Thị Lệ Yên1963D82W, D82T, D822, DT24, DT23
161Nguyễn Quốc Quân1979Phạm Thị Thu Thủy1967D822, DT24, DT23, D82W