Competition Listing
 
Date & Location: 01.08-05.08.2024 - QUẢNG NINH 
Competition: Event: 10 - S212,Thiếu nhi 2 Hạng FD Latin - C, R
  
Organizer:LIÊN ĐOÀN THỂ DỤC VIỆT NAM
Master of Ceremony:
Chairman: Nguyễn Thiết Cương
Scrutineer(s): Đặng Minh Tuấn
  
Adjudicators:A - Nguyễn Hải Anh
 E - Chu Quỳnh Trang
 H - Vũ Minh Hằng
 K - Nguyễn Trọng Đạt
 N - Lê Đức Tuấn
 P - Nguyễn Minh Tấn
 S - Trịnh Hoàng Khải
 
List of Couples
PlaceNo.NameCountry
1.73 Nguyễn Khánh DuyênSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên
2.87 Ngô Cao Lam NgọcSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên
3.327 Dương Mỹ AnhSPARTA Team
4.112 Nguyễn Ngọc DịuSở Văn hóa và Thể thao tỉnh Quảng Ninh
5.374 Nguyễn Ngọc Bảo AnBẢO AN DANCESPORT
6.336 Trần Gia HânNam Anh Dance Center
7.-9.227 Ngô Quỳnh AnhTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
7.-9.305 Nguyễn Diệu AnSở VHTTDL tỉnh Bắc Ninh
7.-9.328 Lê Bảo NhưSPARTA Team
10.-11.309 Nguyễn Thu ThuỷSC Dance
10.-11.337 Đặng Mai Linh AnhNam Anh Dance Center
12.310 Đàm Diệu Minh HạnhSC Dance
13.-14.84 Lê Trâm AnhSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên
13.-14.223 Đỗ Trà MyTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
15.229 Ngô Võ Bảo TrangTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
16.-18.32 Trịnh Gia LinhSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Cao Bằng
16.-18.129 Phùng Như ThảoSở Văn hóa và Thể thao tỉnh Quảng Ninh
16.-18.155 Lê Thị Minh KhuêM - DANCE
19.-21.157 Lê SaM - DANCE
19.-21.230 Nguyễn Khánh NgânTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
19.-21.351 Vũ Hà AnhTrung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh Đồng Nai
22.-23.166 Tạ Bảo TrangM - DANCE
22.-23.307 Nguyễn Thị An AnSở VHTTDL tỉnh Bắc Ninh
24.65 Đặng Trần Hà MySở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên
25.-26.38 Đào Hạnh NguyênSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Cao Bằng
25.-26.156 Nguyễn Thái Bảo TrangM - DANCE
27.228 Trần Dương Lâm NgọcTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
28.-29.110 Nguyễn Lê Song AnhSở Văn hóa và Thể thao tỉnh Quảng Ninh
28.-29.141 Hà Phạm Lan HươngThái Bình Dancesport
30.184 Trần Thị Nguyên ThảoSonata Academy
31.-33.33 Nguyễn Thị Bảo ChâuSở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Cao Bằng
31.-33.338 Nguyễn Hà MinhNam Anh Dance Center
31.-33.350 Nguyễn Ngọc Hà MyTrung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh Đồng Nai
34.-36.135 Hà Thanh TrúcThái Bình Dancesport
34.-36.140 Nguyễn Ánh DươngThái Bình Dancesport
34.-36.329 Trần Hoài Bảo NhưGold Star Dance Đà Lạt
37.-38.20 Nguyễn Thị Phương DungFDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
37.-38.219 Nguyễn Thị An KhánhTrung Tâm Nghệ Thuật Minh Hằng-Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng
39.-44.56 Trần Thanh ThảoCK Team
39.-44.144 Nguyễn Thị Phương UyênThái Bình Dancesport
39.-44.145 Vũ Hà MyThái Bình Dancesport
39.-44.181 Nguyễn Ngọc Minh ChâuSonata Academy
39.-44.185 Bùi Ngọc QuỳnhSonata Academy
39.-44.343 Hoàng Gia HânCLB HKK dancesport
45.-48.106 Nguyễn Bảo NgânTrung tâm Huấn luyện Kỹ thuật thể thao Khánh Hoà
45.-48.148 Vũ Phương ThảoThái Bình Dancesport
45.-48.180 Đoàn Thái AnSonata Academy
45.-48.386 Phùng Thảo LyHanadance
VKSkating V3.2 (C) 2016, Dang Minh Tuan, dangtuan@vietkey.vn, fb.com/tuanvietkey. Licence for Vietnam DSA.