| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(35) |
53 |
Nguyễn Lâm Huyền Anh |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
| 2 |
(34) |
49 |
Đàm Thuỳ Linh |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
| 3 |
(33) |
222 |
Đỗ Nguyễn Minh Hạnh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 4 |
(32) |
426 |
Lê Mai Thư |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 5 |
(25) |
319 |
Lê Hồng Anh |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
| 6 |
(22) |
94 |
Phạm Phương Linh |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
| 7 |
(12) |
213 |
Lê Quỳnh Anh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 8 |
(9) |
427 |
Nguyễn Vương Gia Nghi |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 9 |
(7) |
110 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
| 10 |
(1) |
251 |
Võ Ngọc Minh Tuyền |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao Lâm Đồng |
| 11 |
(0) |
234 |
Nguyễn Vũ Huệ Anh |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao Lâm Đồng |
| 12 |
(0) |
303 |
Trần Ngọc Minh Thư |
Trung tâm HL&TĐ TDTT TP HCM |
| 13 |
(0) |
355 |
Lê Đỗ Ánh Nguyệt |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |