| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
75 |
Đặng Hồ Sâm / Lê Hà Ngân |
Trung tâm HL&ĐT Thể thao Khánh Hoà |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
5 |
| 2 |
84 |
Trần Dương Thiên Bảo / Ngô Khánh Linh |
Trung tâm HL&ĐT Thể thao Khánh Hoà |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
10 |
| 3 |
42 |
Nguyễn Duy Long / Nguyễn Quỳnh Trang Anh |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
15 |
| 4 |
441 |
Trần Minh Lộc / Đồng Xuân Kim Phượng |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
5 |
5 |
4 |
4 |
4 |
|
|
|
|
|
22 |
| 5 |
349 |
Đặng Chí Kiên / Nguyễn Bảo Hân |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
4 |
4 |
5 |
5 |
5 |
|
|
|
|
|
23 |
| 6 |
219 |
Nguyễn Khôi Nguyên / Phạm Thùy Ngân Khánh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
6 |
6 |
6 |
7 |
6 |
|
|
|
|
|
31 |
| 7 |
34 |
Dương Minh Quân / Lê Nhã Kỳ |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
7 |
7 |
7 |
6 |
7 |
|
|
|
|
|
34 |