| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(35) |
99 |
Nguyễn Thị Khánh Tâm |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
| 2 |
(35) |
300 |
Lý Vân Dung |
Trung tâm HL&TĐ TDTT TP HCM |
| 3 |
(35) |
438 |
Phạm Tường Ngân |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 4 |
(30) |
437 |
Tạ Liên Giang |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 5 |
(25) |
102 |
Phạm Băng Băng |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
| 6 |
(23) |
72 |
Phạm Bảo Trâm |
Trung tâm HL&ĐT Thể thao Khánh Hoà |
| 7 |
(12) |
326 |
Nguyễn Thanh Tường Vân |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
| 8 |
(12) |
352 |
Phạm Đỗ Mỹ Anh |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
| 9 |
(3) |
310 |
Đào Lan Phương |
Trung tâm HL&TĐ TDTT TP HCM |