| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
100 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
5 |
| 2 |
347 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
10 |
| 3 |
214 |
Trần Hạo Nam / Nguyễn Hoàng Minh Anh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
15 |
| 4 |
101 |
Nguyễn Đức Minh Sơn / Nguyễn Hoàng Yến |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
4 |
5 |
5 |
4 |
4 |
|
|
|
|
|
22 |
| 5 |
38 |
Đỗ Tiến Lực / Nguyễn Thị Minh Ngọc |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
6 |
6 |
4 |
5 |
5 |
|
|
|
|
|
26 |
| 6 |
73 |
Phùng Gia Bảo / Phạm Bảo Anh |
Trung tâm HL&ĐT Thể thao Khánh Hoà |
5 |
4 |
6 |
6 |
6 |
|
|
|
|
|
27 |