| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
215 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
5 |
| 2 |
347 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy |
Trung tâm HL&TĐ TT tỉnh Đồng Nai |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
10 |
| 3 |
37 |
Nguyễn Cảnh Thắng / Nguyễn Tú Phương |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
15 |
| 4 |
423 |
Ninh Cao Bách / Nguyễn Ngân Khánh |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
4 |
4 |
4 |
4 |
4 |
|
|
|
|
|
20 |
| 5 |
41 |
Nguyễn Cảnh Toàn / Nguyễn Thu Hà |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
5 |
5 |
6 |
5 |
5 |
|
|
|
|
|
26 |
| 6 |
218 |
Nguyễn Anh Đức / Trần Ngọc Ánh |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
6 |
6 |
5 |
6 |
6 |
|
|
|
|
|
29 |