| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
149 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như |
Trung tâm VH NT&TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
5 |
| 2 |
75 |
Đặng Hồ Sâm / Lê Hà Ngân |
Trung tâm HL&ĐT Thể thao Khánh Hoà |
2 |
3 |
2 |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
11 |
| 3 |
91 |
Trần Nguyễn Anh Minh / Trần Nguyễn Ngọc Minh |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
3 |
4 |
3 |
3 |
4 |
|
|
|
|
|
17 |
| 4 |
226 |
Nguyễn Anh Cường / Lê Khánh Vân |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
4 |
2 |
4 |
4 |
3 |
|
|
|
|
|
17 |
| 5 |
241 |
Vũ Đức Thiện / Trần Đông Nghi |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao Lâm Đồng |
6 |
5 |
6 |
5 |
5 |
|
|
|
|
|
27 |
| 6 |
151 |
Mai Nguyễn Thanh Hiền / Bùi Thanh Phước |
Trung tâm VH NT&TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
5 |
6 |
5 |
6 |
6 |
|
|
|
|
|
28 |