| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(45) |
47 |
Hoàng Misaki |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
| 2 |
(45) |
223 |
Nguyễn Khánh Ngọc |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 3 |
(31) |
105 |
Đặng Ngọc Bảo Trân |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |
| 4 |
(27) |
220 |
Nguyễn Khánh Vy |
Sở VH&TT Hà Nội-TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 5 |
(22) |
30 |
Bùi Bảo Chi |
Sở VHTT&DL tỉnh Cao Bằng |
| 6 |
(20) |
429 |
Nguyễn An Nhiên |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 7 |
(19) |
46 |
Đỗ Hương Thảo |
Sở VHTT&DL tỉnh Thái Nguyên |
| 8 |
(17) |
428 |
Đào Ngọc Khánh An |
Hiệp hội thể thao Công an Nhân dân |
| 9 |
(16) |
250 |
Hồ Thị Hà Linh |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao Lâm Đồng |
| 10 |
(14) |
279 |
Đặng Dương Vy Lam |
Trung tâm TDTT Thành phố Cần Thơ |
| 11 |
(12) |
93 |
Nguyễn Huyền Phương |
Sở VHTT&DL tỉnh Quảng Ninh |