| List of Couples |
| Place | No. | Name | Country |
![]() |
| 1. | 208
| Dương Mỹ Anh | Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội - Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Hà Nội |
| 2. | 17
| Hoàng Bảo Nam Phương | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Cao Bằng |
| 3. | 52
| Nguyễn Khánh Duyên | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên |
| 4. | 136
| Dương Thái Hà | Sở Văn hóa và Thể thao An Giang |
| 5. | 273
| Phạm Hằng Nga | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 6. | 95
| Nguyễn Ngọc Dịu | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ninh |
| 7.-10. | 134
| Lại Nguyễn Khánh Hà | Sở Văn hóa và Thể thao An Giang |
| 7.-10. | 135
| Phan Nguyễn Thảo My | Sở Văn hóa và Thể thao An Giang |
| 7.-10. | 147
| Trần Nguyễn An Nhiên | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 7.-10. | 375
| Trần Sơn Hà | NaNa Dance Studio |
| 11. | 131
| Đoàn Hoàng Kim | Sở Văn hóa và Thể thao An Giang |
| 12.-13. | 209
| Lê Bảo Như | Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội - Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT Hà Nội |
| 12.-13. | 276
| Chu Phương Tâm | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 14.-15. | 189
| Nguyễn Quỳnh Nhi | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 14.-15. | 315
| Tạ Nguyễn Bảo Hân | Sở VHTTDL tỉnh Gia Lai |
| 16.-20. | 57
| Lê Trâm Anh | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên |
| 16.-20. | 58
| Đặng Trần Hà My | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên |
| 16.-20. | 137
| Nguyễn Trần Hạnh Dung | Sở Văn hóa và Thể thao An Giang |
| 16.-20. | 281
| Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 16.-20. | 383
| Nguyễn Đặng Bảo Ngọc | DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 21.-23. | 171
| Nguyễn Bảo Ngân | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 21.-23. | 253
| Lăng Vũ Khánh Giang | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 21.-23. | 270
| Lê Vũ Phương Quyên | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 24.-27. | 168
| Nguyễn Trần Thảo Ngọc | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 24.-27. | 374
| Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | NaNa Dance Studio |
| 24.-27. | 405
| Lương Mẫn Nghi | Hùng Lê dancesport - TRUNG TÂM HỌC TẬP SINH HOẠT THANH THIẾU NHI TỈNH TÂY NINH |
| 24.-27. | 410
| Nguyễn Ngọc Anh Thư | Hùng Lê dancesport - TRUNG TÂM HỌC TẬP SINH HOẠT THANH THIẾU NHI TỈNH TÂY NINH |
| 28.-31. | 142
| Huỳnh Ngọc Phương My | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 28.-31. | 166
| Nguyễn Phương Ngân | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 28.-31. | 173
| Vũ Lê An Nhiên | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 28.-31. | 288
| Trịnh Huỳnh Hoàng Quyên | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 32.-33. | 261
| Nguyễn Huỳnh Minh Anh | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 32.-33. | 328
| Nguyễn Phương Nghi | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 34.-45. | 82
| Hoàng Thị Kim Ngân | Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 34.-45. | 172
| Đoàn Lê Thu Quỳnh | Trung tâm Văn hóa, Nghệ thuật và Thể thao tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 34.-45. | 233
| Lưu Hoàng Khả Hân | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 34.-45. | 236
| Phan Nguyễn Cẩm Tú | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 34.-45. | 246
| Võ Nguyễn Kim Ngân | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể Thao Lâm Đồng |
| 34.-45. | 285
| Nguyễn Đảo Ngọc | Trung tâm Thể dục thể thao Thành phố Cần Thơ |
| 34.-45. | 295
| Vũ Vũ Hồng Phúc | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT TP HCM |
| 34.-45. | 296
| Trần Mai Lan | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT TP HCM |
| 34.-45. | 329
| Võ Phụng Nghi | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 34.-45. | 357
| Mai Bảo Ngọc | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 34.-45. | 358
| Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 34.-45. | 407
| Lương Nguyễn Bảo Ngọc | Hùng Lê dancesport - TRUNG TÂM HỌC TẬP SINH HOẠT THANH THIẾU NHI TỈNH TÂY NINH |
![]() |