| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(34) |
249 |
Vũ Hoàng Anh Minh / Nguyễn Trường Xuân |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 2 |
(34) |
250 |
Nguyễn Trung Thực / Thạch Ngọc Anh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 3 |
(34) |
251 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 4 |
(34) |
347 |
Hoàng Tiến Mạnh / Nguyễn Ngô Xuân Nhi |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 5 |
(32) |
248 |
Nguyễn Quốc Bảo / Trần Hoàng Minh Châu |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 6 |
(18) |
159 |
Phạm Gia Bảo / Vũ Châu Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Quảng Ninh |
| 7 |
(15) |
240 |
Lê Hoàng Sơn / Dương Thị Mai Lan |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 8 |
(4) |
255 |
Nguyễn Tuấn Đạt / Quản Ý Phương Trinh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 9 |
(2) |
253 |
Lê Hoàng Bảo Thiên / Nguyễn Thị Quỳnh Nga |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 10 |
(2) |
348 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 11 |
(1) |
395 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Hà Khánh Phượng |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 12 |
(0) |
364 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng / Phạm Gia Tuệ |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |