| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
393 |
Nguyễn Đoàn Minh Trường / Đặng Thu Hương |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
|
|
|
|
|
5 |
| 2 |
394 |
Ngọc An / Lê Tố Uyên |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
2 |
2 |
2 |
2 |
2 |
|
|
|
|
|
10 |
| 3 |
239 |
Nguyễn Nam Anh / Lê Anh Phương |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
3 |
3 |
3 |
3 |
3 |
|
|
|
|
|
15 |
| 4 |
233 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương |
Trung tâm VHNT và TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
4 |
4 |
4 |
4 |
4 |
|
|
|
|
|
20 |
| 5 |
251 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
5 |
5 |
5 |
5 |
5 |
|
|
|
|
|
25 |
| 6 |
241 |
Phạm Minh Thanh / Nguyễn Linh Anh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
6 |
6 |
6 |
6 |
6 |
|
|
|
|
|
30 |