| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(7) |
59 |
Phạm Hoàng Việt / Nguyễn Đặng Yến Nhi |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |
| 2 |
(7) |
100 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Thái Nguyên |
| 3 |
(7) |
251 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 4 |
(7) |
348 |
Trần Bảo Minh / Nguyễn Hà Vy |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |
| 5 |
(7) |
394 |
Ngọc An / Lê Tố Uyên |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 6 |
(3) |
397 |
Huỳnh Tấn Sanh / Trần Ngọc Kim Ngân |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 7 |
(3) |
259 |
Phạm Huy Khánh / Huỳnh Lê Anh Vi |
Trung tâm HL&TĐ Thể Thao Lâm Đồng |
| 8 |
(1) |
171 |
Nguyễn Lê Minh Hiếu / Trần Hà Châu |
Sở VHTTDL tỉnh Quảng Ninh |
| 9 |
(0) |
24 |
Nguyễn Đình Tiến / Lê Hồng Phượng |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |
| 10 |
(0) |
300 |
Đỗ Thanh Tuấn / Nguyễn Thị Kiểu Linh |
Sở VHTTDL tỉnh Bắc Ninh |