| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(7) |
60 |
Nguyễn Việt Quang / Lê Phương Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |
| 2 |
(7) |
233 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương |
Trung tâm VHNT và TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 3 |
(7) |
252 |
Nguyễn Đức Minh / Nguyễn Hà Bảo Nhi |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 4 |
(7) |
393 |
Nguyễn Đoàn Minh Trường / Đặng Thu Hương |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 5 |
(5) |
232 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như |
Trung tâm VHNT và TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 6 |
(5) |
101 |
Nguyễn Cảnh Thắng / Nguyễn Tú Phương |
Sở VHTTDL tỉnh Thái Nguyên |
| 7 |
(3) |
254 |
Võ Đình Nguyên / Trần Nguyễn Diệu Linh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
| 8 |
(1) |
398 |
Lê Trọng Nhân / Võ Phương Vy |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 9 |
(0) |
24 |
Nguyễn Đình Tiến / Lê Hồng Phượng |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |