| |
Marks |
# |
Competitor(s) |
From |
| 1 |
(7) |
60 |
Nguyễn Việt Quang / Lê Phương Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |
| 2 |
(7) |
100 |
Nguyễn Nguyên Kiệt / Nguyễn Phương Trang Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Thái Nguyên |
| 3 |
(7) |
233 |
Nguyễn Quang Huy / Nguyễn Thùy Dương |
Trung tâm VHNT và TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 4 |
(7) |
396 |
Ninh Cao Bách / Nguyễn Ngân Khánh |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 5 |
(5) |
232 |
Trần Văn Đức / Nguyễn An Như |
Trung tâm VHNT và TT tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 6 |
(4) |
104 |
Nguyễn Cảnh Toàn / Nguyễn Thu Hà |
Sở VHTTDL tỉnh Thái Nguyên |
| 7 |
(3) |
397 |
Huỳnh Tấn Sanh / Trần Ngọc Kim Ngân |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
| 8 |
(2) |
53 |
Lê Hoàng Anh / Phạm Phương Anh |
Sở VHTTDL tỉnh Cao Bằng |
| 9 |
(0) |
300 |
Đỗ Thanh Tuấn / Nguyễn Thị Kiểu Linh |
Sở VHTTDL tỉnh Bắc Ninh |