| Place |
# |
Competitor(s) |
|
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Points |
| 1 |
251 |
Hoàng Gia Bảo / Hoàng Gia Linh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
| 2 |
255 |
Nguyễn Tuấn Đạt / Quản Ý Phương Trinh |
Sở VHTT Hà Nội - TT HL&TĐ TDTT Hà Nội |
2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2 |
| 3 |
364 |
Hắc Ngọc Hoàng Đăng / Phạm Gia Tuệ |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3 |
| 4 |
395 |
Nguyễn Hoàng Tuấn / Hà Khánh Phượng |
CÔNG AN NHÂN DÂN |
4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
4 |
| 5 |
144 |
Phùng Gia Bảo / Phạm Bảo Anh |
Trung tâm HL&ĐT thể thao Khánh Hoà |
5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5 |
| 6 |
346 |
Lê Văn Đức Anh / Nguyễn Minh Phương |
Trung tâm HL&TĐ Thể thao tỉnh Đồng Nai |
6 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
6 |